Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hiến pháp" (1)

hiến pháp
Tiếng Anh Danh từconstitution
Từ vựng của tôi
Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
The constitution is a nation's supreme law.

swap_horiz Từ liên quan "hiến pháp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hiến pháp" (1)

Hiến pháp là luật tối cao của một quốc gia.
The constitution is a nation's supreme law.